Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
Range name |
Breaking capacity |
Number of poles | Tripping type | Rated current |
HDB3w | N | 3 | C | 10 |
HDB3w: MCB without indicator | N: 6kA |
1: 1P 2: 2P 3: 3P 4: 4P |
B: Type B C: Type C D: Type D |
6: 6A 25: 25A 10: 10A 32: 32A 13: 13A 40: 40A 16: 16A 50: 50A 20: 20A 63: 63A |
HDB3w125: 27mm MCB with indicator, up to 125A | H: 10kA |
1: 1P 2: 2P 3: 3P 4: 4P |
B: Type B C: Type C D: Type D |
80: 80A 100: 100A 125: 125A |
HDB9: MCB |
N63A: 6kA H63A: 10kA |
1: 1P 2: 2P 3: 3P 4: 4P 5: 1P+N 6: 3P+N |
B: Type B C: Type C D: Type D |
1: 1A 20: 20A 2: 2A 25: 25A 4: 4A 32: 32A 6: 6A 40: 40A 10: 10A 50: 50A 16: 16A 63: 63A |
Số pha (P) | 2 |
Dòng cắt (KA) | 6 |
Tiêu chuẩn | IEC 60898-1 |
Chứng nhận | CE, TUV, CB, ROHS |
Điện áp cách điện định mức Ui | 500V |
Điện áp hoạt động định mức Ue |
240V (1P, 1P+N) 415V (2P, 3P, 4P, 3P+N) |
Loại | B, C, D |
Mã | Dòng điện định mức (A) |
HDB3WN2C6 | 6 |
HDB3WN2C10 | 10 |
HDB3WN2C16 | 16 |
HDB3WN2C20 | 20 |
HDB3WN2C25 | 25 |
HDB3WN2C32 | 32 |
HDB3WN2C40 | 40 |
HDB3WN2C50 | 50 |
HDB3WN2C63 | 63 |