Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
Giá:  Liên hệ
| Range name |
Breaking capacity |
Number of poles | Tripping type | Rated current |
| HDB3w | N | 3 | C | 10 |
| HDB3w: MCB without indicator | N: 6kA |
1: 1P 2: 2P 3: 3P 4: 4P |
B: Type B C: Type C D: Type D |
6: 6A 25: 25A 10: 10A 32: 32A 13: 13A 40: 40A 16: 16A 50: 50A 20: 20A 63: 63A |
| HDB3w125: 27mm MCB with indicator, up to 125A | H: 10kA |
1: 1P 2: 2P 3: 3P 4: 4P |
B: Type B C: Type C D: Type D |
80: 80A 100: 100A 125: 125A |
| HDB9: MCB |
N63A: 6kA H63A: 10kA |
1: 1P 2: 2P 3: 3P 4: 4P 5: 1P+N 6: 3P+N |
B: Type B C: Type C D: Type D |
1: 1A 20: 20A 2: 2A 25: 25A 4: 4A 32: 32A 6: 6A 40: 40A 10: 10A 50: 50A 16: 16A 63: 63A |
| Số pha (P) | 3 |
| Dòng cắt (KA) | 10 |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
| Chứng nhận | CE, CB, TUV, ROHS |
| Điện áp cách điện định mức Ui | 500V |
| Điện áp hoạt động định mức Ue |
230V (1P) 400V (2P, 3P, 4P) |
| Loại | B, C, D |
| Mã | Dòng điện định mức (A) |
| HDB3W125H3C80 | 80 |
| HDB3W125H3C100 | 100 |
| HDB3W125H3C120 | 125 |